Đông Phương Bác Học Đài — Bàn Khí Cụ Năng Lực & Thực Chứng
Nhìn hình hiểu việc trong 3 giây: Đọc sách gốc, gặt ngọc năng lực, leo bậc cảnh giới, thử lửa hiện trường và cấp hộ chiếu
01. Bàn Làm Việc Của Thầy — Khí Cụ Chủ Đề & Bài Đang Soạn
Nhìn bàn xoay biết ngay môn đang dạy, tiến độ biên soạn thực tế và bài học trò đang chờ thầy duyệt
Khung Năng Lực Kinh Dịch Học Ứng Dụng & Thẩm Định Thực Chứng
Đang dừng ở Hào Cửu Tứ & Cửu Ngũ — Bấm vào một trong 4 mốc bên dưới để vào thẳng phần việc của thầy:
Kệ sách chuyên môn đang biên soạn
Hàng đợi bài học trò & đề xuất chờ duyệt
02. Đọc Sách Gốc & Gặt Ngọc Năng Lực — Tia Sáng Nối Nguồn
Tô vàng câu tâm đắc trong sách gốc bên trái, tia sáng sẽ nối thẳng sang từng viên Ngọc năng lực bên phải
Sổ Tay Chuẩn Kiểm Định & Kinh Điển Đối Chiếu Nguyên Văn
Chương 1 — Nguyên lý thẩm định thực chứng: Khi đánh giá năng lực quá trình hoặc luận giải biến cuộc, người chủ trì bắt buộc xác minh chỉ số năng lực quá trình Cpk >= 1.67 trên tối thiểu 30 mẫu đo liên tiếp và thẩm định độ lệch hệ thống đo lường MSA Gage R&R dưới 10% trước khi ký biên bản phê duyệt chính thức.
Chương 2 — Quy trình xử lý biến cố & điều kiện biên: Khi phát hiện sai lệch vượt ngưỡng hoặc hào động biến quẻ, cần kích hoạt báo cáo 8D trong vòng 24 giờ, thực hiện phân tích 5-Why có kiểm chứng hiện trường Gemba và xác nhận hiệu lực CAPA trên 3 lô liên tiếp để ngăn ngừa tái diễn.
Ngọc năng lực #1: Thẩm định năng lực quá trình Cpk & hệ thống đo MSA
Dẫn chiếu từ Chương 1 • Trạng thái: Chờ thầy bấm giữ hoặc sửa lời văn
Ngọc năng lực #2: Điều tra nguyên nhân gốc rễ 8D & kiểm chứng 5-Why
Dẫn chiếu từ Chương 2 • Trạng thái: Chờ thầy bấm giữ hoặc sửa lời văn
03. Đài Thăng Cấp Cảnh Giới & Biểu Đồ Radar 5 Góc Nhìn
Bấm vào từng bậc thang để xem học viên làm được gì, hay mắc lỗi gì và thử lửa bằng tình huống nào
Đài Thăng Cấp Bậc Thang Năng Lực
Đang xem: Bậc 03 — Thành thạoRadar 5 Góc Nhìn (Ma trận 5 trục)
Chuẩn K07 Monotonic1. Biểu hiện làm được việc
Hành vi thực chứng quan sát được ở bậc này2. Lỗi học trò hay mắc (Bẫy học vẹt)
Dấu hiệu hổng năng lực hoặc cờ đỏ loại trừ3. Tình huống thử lửa & Chuẩn xuất sắc
Bài toán thực tế để kiểm nghiệm bậc cảnh giới04. Buồng Lái Thử Lửa & Đóng Dấu Đủ Điều Kiện
Kiểm nghiệm đồng hồ đo quá trình, bấm thử 3 nhánh hệ quả quyết định và kiểm tra 4 cổng gác trước khi gửi Hội đồng
Đồng hồ chỉ số thực chứng (Cpk 1.42 / Chuẩn 1.67)
Đường cong phân phối mẫu & Độ lệch biên
Cây hệ quả quyết định 3 nhánh (Bấm để kiểm nghiệm bẫy học vẹt)
Bảng Kiểm 4 Cổng Gác Trước Khi Xuất Bản
Sẵn sàng kiểm định05. Bàn Giám Định Hiện Trường 3D & Phím Quyết Định Cơ Học
Bấm vào 3 điểm sáng trên bàn hiện trường để soi bằng chứng, chọn phím quyết định A/B/C/D và đính kèm minh chứng
Bàn Giám Định Hiện Trường (Bấm vào điểm 01, 02, 03 để soi số liệu)
Phím Quyết Định Cơ Học (Chọn 1 phương án xử lý)
06. Bàn Thẩm Định Đối Chiếu Tia Sáng & Hộ Chiếu Năng Lực
Tia sáng nối trực tiếp từ câu trả lời và tệp minh chứng của học viên sang phím điểm 1–4 và Hộ chiếu năng lực
Bài làm & Bằng chứng đã nộp của học viên
Đang đối chiếu minh chứng thựcQuyết định của học viên: Ra lệnh tạm dừng nhập kho lô linh kiện và kích hoạt điều tra nguyên nhân gốc rễ 8D kèm kiểm chứng điều kiện biên ngay trong ca sản xuất.
Dẫn chứng định lượng đính kèm: Đối chiếu trực tiếp kết quả đo Cpk = 1.42 trên 30 mẫu liên tiếp và biên bản kiểm định hào động Cửu Tứ – Cửu Ngũ từ tệp minh chứng đã niêm phong toàn vẹn.
Tiêu chí đang chấm & Phím điểm cảnh giới
SYNTHETIC_FIXTURE_MODE
1. Đăng Nhập, Chuyển Vai Trò Demo & Quản Trị Thành Viên / Phiên Tổ Chức (F01 / J06)
Quản trị thành viên & phiên hoạt động trong tổ chức hiện tại (J06)
J01 — Studio Chuyên Gia: Nguồn, Độ Phủ, Khung Năng Lực, Tình Huống DSL & Duyệt Độc Lập
A. Đăng ký Tài liệu nguồn mới & Tạo Khung năng lực / Rubric (Hỗ trợ cả Tổ chức mới chưa có dữ liệu)
1. Tải tệp nguồn & Kiểm chứng trích dẫn nguyên văn (F03)
2. Tạo Khung năng lực & Rubric có phiên bản (F03 / F04)
B. Ghi nhận kinh nghiệm chuyên gia (Tacit Intake) & Soạn tình huống mô phỏng phân nhánh DSL (F02 / F04)
C. Tạo Chương Trình & Giao Tình Huống Đã Xuất Bản Cho Học Viên (F05 / V3-UI-04)
J02 — Thực Hành Tình Huống Phân Nhánh, Tự Lưu, Khai Báo Hỗ Trợ & Nộp Bài Bất Biến
Bước hiện tại
J03 — Hàng Đợi Chấm, Kết Luận Từng Tiêu Chí, Moderation & Thu Hồi/Thay Thế (F07)
Bảng chấm điểm từng tiêu chí có gắn mã bằng chứng thật (Per-Criterion Judgment Editor)
J04 — Kế Hoạch Phát Triển Có Giải Thích, Ca Chuyển Giao Chưa Gặp & Đề Xuất AI (F08/F09/F12)
Nhập & Rà soát Đề xuất AI có kiểm soát (IMPORTED_AGENT_DRAFT — Không tự động phát hành)
J05 & J06 — Xuất Hồ Sơ Dossier ZIP, Kiểm Chứng 4 Trạng Thái & Telemetry Chương Trình (F10/F11)
Kiểm Chứng 5 Trạng Thái Giao Diện & Ranh Giới Hệ Thống (Empty / Loading / Error 422 / Forbidden 403 / Conflict 409)
1. Không Gian Nguồn (Source Workspace) — Upload Thực Tế, Trích Xuất Văn Bản & SourceSnapshot
.pdf, .docx, .xlsx, .md, .txt, .json được trích xuất văn bản thực tế qua extract_source_snapshot() (tuyệt đối không raw binary decode). Trích dẫn nguyên văn (verified_excerpt) được đối chiếu trực tiếp trên SourceSnapshot bất biến.
A. Tải tệp nguồn thật (Multipart Upload PDF/DOCX/MD/TXT) hoặc Văn bản nguồn
B. Danh sách Tài liệu nguồn & Kiểm tra Shared SourceSnapshot
SourceSnapshot (SHA-256, phương thức trích xuất, số ký tự và các đơn vị văn bản đã bóc tách).C. Thẩm Định Deep Research (K01 R1–R6 + Hard Gates) & Chọn Lọc Top Factors Có Ràng Buộc (K05)
R1..R6, kiểm tra Cổng Bằng Chứng Cứng (READY_TO_ARCHITECT) gắn với nguồn của tổ chức, chọn tier1_top_core đảm bảo đủ 4 trụ cột LÝ – PHÁP – DỤNG – ĐẠO và khởi tạo trực tiếp Khung năng lực (FROM_FACTOR_SELECTION).D. Bản Đồ Truy Vết Bằng Chứng (Evidence Traceability Map — MB-P3-02) & Phân Tích Tác Động Nguồn Giả Định (What-if Impact Analysis)
EXCERPT_MATCHED, DECLARED_ONLY, MISSING_SOURCE, NOT_ASSESSED) và mô phỏng giả định chỉ đọc (Read-only What-if) khi một nguồn tài liệu bị rút bỏ hoặc thay đổi.E. Trích Xuất Đề Xuất Có Quản Trị Từ Nguồn & Hàng Đợi Phê Duyệt (MB-P4-01 — Governed Source-to-Framework Extraction & Proposal Review Queue)
RULE_BASED_OFFLINE) hoặc nhập bản nháp có kiểm soát từ SourceSnapshot thành các đề xuất tạm thời (PROVISIONAL_PENDING_REVIEW), kiểm chứng trích dẫn nguyên văn (VERIFIED vs QUOTE_MISMATCH), và yêu cầu Chuyên gia/Reviewer phê duyệt trước khi áp dụng vào Khung năng lực.2. Không Gian Thiết Kế (Design Workspace) — Kiến Tạo Khung, Cây Cấu Trúc Đầy Đủ, Ma Trận 5 Trục & Vòng Đời Phiên Bản
EMPTY, TEMPLATE, IMPORT và FROM_FACTOR_SELECTION (từ Top Factors K01/K05). Cho phép thêm/xóa/sắp xếp toàn bộ cây năng lực con & khía cạnh (Facets), chỉnh sửa Ma trận 5 Trục (stage_axes), Chẩn đoán diagnostic_rubric, Hồ sơ vai trò (role_target_profiles), nhân bản phiên bản mới v+1 DRAFT từ bản PUBLISHED bất biến và so sánh trực quan (Visual Diff).
A. Khởi tạo Khung năng lực thuộc ngành mới
B. Danh mục Khung năng lực, Vòng đời Phiên bản (Clone v+1) & Visual Diff
C. Trình Soạn Thảo Cây Cấu Trúc, Thang Bậc Hành Vi, Ma Trận 5 Trục (stage_axes) & Chẩn Đoán (diagnostic_rubric)
Ma Trận 5 Trục Phát Triển (stage_axes — K07 Monotonic Delta)
| Bậc | Autonomy | Complexity | Cog. Rigor | Influence | Transfer |
|---|---|---|---|---|---|
| stage_1 | |||||
| stage_2 | |||||
| stage_3 | |||||
| stage_4 | |||||
| stage_5 | |||||
| stage_6 | |||||
| stage_7 |
Rubric Chẩn Đoán GROW / GLOW & Bậc Kỳ Vọng Vai Trò
D. Kiến Trúc Bằng Chứng, Quy Tắc Quyết Định, Đồ Thị Tiên Quyết DAG & Ca Phản Nghiệm (framework_quality_spec — Phase 3 MB-P3-01)
knowledge_layers), Neo Bằng Chứng Thực Chứng (evidence_anchors), Dấu Hiệu Loại Trừ (red_flags), Quy Tắc Quyết Định Khai Báo An Toàn (decision_rules), Đồ Thị Tiên Quyết Không Chu Trình (prerequisite_edges) và Bộ 3 Ca Phản Nghiệm (probe_cases: ROTE_LEARNER, PRACTITIONER_WITH_GAPS, EVIDENCE_BACKED_EXPERT).E. Áp Dụng Đề Xuất Đã Duyệt Vào Bản Nháp (MB-P4-01) & Cầu Nối Đánh Giá Vận Hành Sang Rubric / CaseVersion (MB-P4-02)
ACCEPTED_AS_IS / ACCEPTED_WITH_EDITS và VERIFIED) vào DRAFT FrameworkVersion (kèm expected_revision), và biên dịch trực tiếp cấu trúc năng lực (4 bậc hoặc 7 bậc) thành RubricVersion + bộ đôi CaseVersion (PRACTICE & HOLDOUT_TRANSFER) sẵn sàng chạy trong Mô phỏng V4.3. Không Gian Lab (Validation, Coverage & Persona Falsification Lab) — Kiểm Định 2 Lớp, Độ Phủ, Stress-Test 3 Persona & Quality Readiness
CLEAN / COVERED / PASS / STALE đều được tính toán tất định trên máy chủ và gắn chặt với revision, payload_sha256 và source_fingerprint_sha256. Stress-Test đối kháng kiểm nghiệm 3 Persona chuẩn (ROTE_LEARNER, PRACTITIONER_WITH_GAPS, EVIDENCE_BACKED_EXPERT) mà tuyệt đối không chạm vào dữ liệu học viên thật.
E. Vòng Lặp Tiến Hóa Chủ Động K10 & Sổ Cái Quy Tắc Có Quản Trị (MB-P4-03 — Active K10 Evolution Loop & Scoped Ruleset Fingerprints)
POST /retro), đề xuất quy tắc kiểm định ngữ nghĩa mới vào trạng thái PROPOSED (không tự kích hoạt), yêu cầu REVIEWER độc lập phê duyệt sang APPROVED (hoặc thu hồi REVOKED) và gắn chặt dấu vân tay ruleset_sha256 vào Biên nhận Chất lượng.4. Không Gian Xuất Bản (Publish & Compile Workspace) — Cổng Chất Lượng Phát Hành, Biên Dịch Đa Định Dạng & Quality Sidecar
ADVISORY (mặc định) và STRICT (yêu cầu biên nhận QUALITY_CHECK == PASS khớp đúng revision, payload_sha256, source_fingerprint_sha256 và ruleset_sha256). Xuất bản .xlsx (9 Sheets), .docx, .md, Agent Skill (.zip), CASE 1.1 (.json), AI-Ready JSONL (khôi phục hai chiều không suy hao), Capability/Loss Manifest và Gói Xuất Bản Đa Định Dạng Có Chữ Ký Số (Signed Framework Package .zip).
E. Đóng Gói Đa Định Dạng Có Chữ Ký Số, Khôi Phục Hai Chiều (Round-Trip) & Xác Thực Độc Lập (MB-P4-04 — Signed Framework Package)
quality_report.json + capability_loss_manifest.json + package_manifest.json + signature.json (HMAC-SHA256), tự động kiểm chứng khôi phục hai chiều không suy hao Canonical JSON <-> AI-Ready JSONL và phát hiện mọi hành vi giả mạo byte.